unavailable energy

/ˌənəˈveɪləbəl ˈɛnərʤi/
Danh từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem không có, năng lượng.
    Used other than figuratively or idiomatically: see unavailable, energy.
  2. (vật lý) Năng lượng được biến đổi bởi một quá trình không thuận nghịch thành dạng không thể thực hiện được công.
    (physics) Energy that is converted by an irreversible process into a form that is unavailable to do work.
    Near-synonym: entropy
    Gần đồng nghĩa: entropy
    Từ đồng nghĩa:entropy
🎬 Nghe “unavailable energy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish